Loadcell SQB-A 5 Tấn

Thông số kỹ thuật loadcell SQB 5T Keli

Modell: SQB-A 5T
Hãng sản xuất: Keli
Điện áp đầu vào thông thường : 10 ~ 12V DC V
Điện áp kích thích tối đa : 15V DC V
Độ phân giải : 3.0∓0.003;
Điện trở đầu vào : 400∓10 Ω
Điện trở đầu ra : 352∓10 Ω
Chất liệu vỏ : Thép hợp kim
Nguồn gốc: Trung Quốc.

Sơ đồ đấu nối dây

Exc+Exc-Sig+Sig-Shield
Dây đỏDây đenDây xanhDây trắng

Bảng thông số kích thước loadcell SQB-A 5T

Tải trọng (tấn)LL1L2L3L4HH1WC1C2T
5171.51995.338.172.538.12638.1Φ20Φ20M18x1.5

Thông số kỹ thuật chính

Công suất định mức (Rated capacity): 5 tấnPhạm vi nhiệt độ hoạt động (Operating temperature range): -30 to +70℃
Điện áp biến đổi (Rated output): 3.0±0.003mv/vQuá tải an toàn (Maximum safe overload):150% OF R.C
Lỗi kết hợp (Combined error):±0.03% F.S(alloy steel);
±0.05% F.S(stainless steel)
Quá tải phá hủy (Ultimate safe overload):180% OF R.C
Độ không lặp lại (Non-repeatability):±0.02% F.SĐiện áp khuyên dùng (Recommended Excitation):10 to 12V DC
Không tuyến tính (Non-linearity):±0.02% F.SĐiện áp tối đa (Maximum Excitation):15V DC
Độ trễ (Hysteresis error):±0.02% F.SCấp bảo vệ an toàn (Environment protection): IP68
Điểm cân bằng (Zero balance): ±1% F.SKháng trở đầu vào (Input impedance): 400±20Ω
Creep error(30minutes): ±0.02% F.SKháng trở đầu ra (Output impedance): 352±3Ω
Hiệu ứng nhiệt độ cân bằng(Temperature effect on zero): ±0.02% F.SĐiện trở cách điện ở 50V (Insulation resistance at 50V DC): ≥5000MΩ
Hiệu ứng nhiệt độ đầu ra (Temperature effect on output): ±0.02% F.SChất liệu (Material): Hợp kim mạ niken
Nhiệt độ bù (Compensated temperature range): -10 to +40℃Dây tín hiệu (Cable length): (1.5~3)m (0.1t~2.5t), 4.2m (3t~5t),5m (7.5t~10t),D 6mm

Viết một bình luận

0963 966 866
Call Now Button